A1 : Flashcards từ vựng ăn uống ( les habitudes alimentaires)

Flashcards Habitudes Alimentaires (A1)
Habitudes Alimentaires
Từ vựng & Thói quen ăn uống (Document 1)
Légumes
-
-
— Cliquez để xem nghĩa —
Légumes
-
-
-
-
— Quay lại mặt trước —
1 / 10
🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT?
Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra.
👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây

Commentaires