Articles

A1 : Shadowing : parler de sa famille

  Unité 7 : Parler de sa famille (Piste 136) 🎧 TOÀN BỘ 00:00 00:00 Nghe toàn bài Unité 7 : Parler de sa famille Piste 136 🗣| Phương pháp luyện nói đuổi (Shadowing) Cách học: Ấn nút "🗣| Nghe câu này" bên cạnh mỗi câu thoại. Trình phát ở đỉnh trang sẽ tự động nhảy đến đúng câu đó và dừng lại ngay khi hết câu để bạn nghe và nhại lại theo đúng ngữ điệu tự nhiên! 🛠️ BẬT BỘ CĂN CHỈNH GIÂY (Dành cho Giáo viên) Hiển thị dịch / Traduction 🗣| Nghe câu này – Léa , tu viens à table ? C’est prêt. – Léa, con vào ăn cơm đi? Đồ ăn xong rồi nè. 💡 Luyện tập: Chú ý gọi tên "...

Lớp Học Tiếng Pháp A1 Nền Tảng (Miễn Phí)

Lớp Học Tiếng Pháp A1 Nền Tảng (Miễn Phí) Chinh phục ngữ âm chuẩn xác, phản xạ tự nhiên cùng Thầy KIMSAT 🎯 Bạn đang bắt đầu học tiếng Pháp hoặc bị mất gốc? Tự học qua tài liệu và làm bài tập trên web là một bước khởi đầu tuyệt vời. Tuy nhiên, để vượt qua rào cản phát âm, quy tắc nối âm (liaison), hay các cấu trúc động từ phức tạp, bạn cần một người đồng hành hướng dẫn trực tiếp. Lớp học A1 nhập môn hoàn toàn miễn phí này được thiết kế đặc biệt để giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trước khi bước lên các bậc cao hơn. 💡 Nội dung trọng tâm trong chuỗi lớp học: Phát âm chuẩn chỉnh: Khắc phục triệt để lỗi phát âm tiếng Pháp cơ bản. Ngữ pháp cốt lõi thực chiến: Nắm vững hệ thống chia động từ và các thì cơ bản. Luyện nghe - nói tương tác: Thực hành phương pháp Shadowing trực tiếp cùng thầy và các bạn. Lộ trình rõ ràng: Định hướng ôn thi DELF/TCF hiệu quả từ con số 0. Đăng K...

A1 : S'HABILLER au Passé Récent - Un verbe très spécial ! (Động từ đặc biệt -trùm cuối của động từ phản thân)

Le verbe S'HABILLER au Passé Récent Partie 1 : Un verbe très spécial ! (Động từ đặc biệt) Động từ S'HABILLER (mặc quần áo) là "trùm cuối" của thì Quá khứ gần vì nó kết hợp cả 2 quy tắc bạn vừa học: Nó là động từ phản thân: Phải đổi đại từ (me, te, se, nous, vous, se). Nó bắt đầu bằng chữ 'H' câm : Bắt buộc phải lược âm (L'élision) đại từ. Ví dụ: Je viens de m e habiller ➔ Je viens de m'habiller . Nhưng với ngôi Nous / Vous thì giữ nguyên: Nous venons de nous habiller . ⚠️ Hãy cẩn thận với các ngôi Je, Tu, Il, Elle, On, Ils, Elles nhé! Partie 2 : Conjugaison détaillée Conjuguez le verbe "s'habiller" au passé récent. N'oubliez pas l'élision ! (Hãy chia động từ "s'habiller" ở thì quá khứ gần. Đừng quên lược âm!). Je ...

A1 : Thì quá khứ gần của dạng động từ phản thân ( Ex : le verbe se réveiller au passé récent)

Le verbe SE RÉVEILLER au Passé Récent Partie 1 : Règle de grammaire Khi chia động từ phản thân (verbes pronominaux) ở thì Quá khứ gần (Passé Récent) , bạn phải luôn nhớ thay đổi đại từ phản thân cho phù hợp với chủ ngữ, mặc dù động từ chính vẫn nằm ở dạng nguyên thể. Cấu trúc: Chủ ngữ + VENIR (chia ở hiện tại) + DE + (me/te/se/nous/vous/se) + Động từ nguyên thể Exemple avec SE RÉVEILLER (Thức dậy): Je viens de me réveiller. (Tôi vừa mới thức dậy) Nous venons de nous réveiller. (Chúng tôi vừa mới thức dậy) ⚠️ Attention : Rất nhiều bạn học viên quên đổi đại từ và viết sai thành "Je viens de se réveiller". Hãy cẩn thận nhé! Partie 2 : Conjugaison détaillée Conjuguez le verbe "se réveiller" au passé récent. N'oubliez pas de changer le pronom ! (Hãy chia động từ "se réveiller" ở thì quá k...

NOUVEAU DÉPART : UN BILLET POUR BRUXELLES ( 1: Au guichet)

Slow Rap A2 - Dialogue Duo Homme/Femme Un billet pour Bruxelles Duo Vocal (Thomas: Homme / Agent: Femme) — Niveau A2 Thomas : Bonjour madame, écoutez bien ça, Thomas : Je veux un billet pour Bruxelles-Midi, voilà ! L'agent : Bonjour monsieur, bienvenue au guichet, L'agent : Pour quel jour tu pars, dis-moi le projet ? Thomas : C'est pour aujourd'hui, le train idéal, Thomas : À quelle heure il part, le train principal ? L'agent : Le prochain train part à quatorze heures vingt-sept, L'agent : C'est l'heure exacte, retiens bien la recette. Thomas : D'accord, très bien, je prends ce créneau, Thomas : Le voyage dure combien de temps, dis-moi l'niveau ? L'agent : Ça dure une heure et vingt minutes en chemin, L'agent : Arrivée rapide sans aucun cha...

A1 : Le verbe SE COUCHER au Passé Composé

Le verbe SE COUCHER au Passé Composé Partie 1 : Règle de grammaire Les verbes pronominaux (động từ phản thân như se coucher, se laver, se réveiller ) sử dụng trợ động từ ÊTRE ở thì Passé Composé. Cấu trúc: Chủ ngữ + me/te/se/nous/vous/se + ÊTRE + Participe passé ⚠️ Chú ý quan trọng (L'accord) : Vì dùng trợ động từ Être, phân từ quá khứ (participe passé) phải hợp giống (đực/cái) và hợp số (ít/nhiều) với chủ ngữ: Thêm -e nếu chủ ngữ là giống cái (Féminin). Thêm -s nếu chủ ngữ là số nhiều (Pluriel). Thêm -es nếu chủ ngữ là giống cái số nhiều (Féminin pluriel). Ví dụ: Il s'est couch é / Elle s'est couch ée / Ils se sont couch és Partie 2 : Conjugaison détaillée Conjuguez le verbe "se coucher" au passé composé. Faites attention à l'accord ! (Hãy chia động từ "se coucher", chú ý hợp g...

A1 : POUVOUR ou DEVOIR

POUVOIR ET DEVOIR Partie 1 : Révision du présent Conjuguez les deux verbes au présent de l'indicatif : POUVOIR Je Tu Il/Elle Nous Vous Ils/Elles DEVOIR Je Tu Il/Elle Nous Vous Ils/Elles Partie 2 : Complétez avec les verbes pouvoir et devoir Complétez les phrases en choisissant entre le verbe pouvoir (la possibilité/l'autorisation) et le verbe devoir (l'obligation). a. Je manger sur place mais je apporter mon repas. b. Tu choisir tes horaires mais tu arriver à l'heure. c. Il travailler chez lui mais il respecter ses horaires. d. Vous arriver à 1...