A1 : L'indicatif présent : Le verbe ÊTRE avec Les prépositions devant les villes et les pays

 

Exercice: Le verbe Être et các giới từ nơi chốn

L'indicatif présent : Le verbe ÊTRE

1. Lý thuyết ngắn gọn

ÊTRE là động từ nhóm 3 (bất quy tắc). Nó không tuân theo quy tắc chia đuôi thông thường vì nó là một trong những động từ cổ nhất, kết hợp từ nhiều gốc từ khác nhau.

Giới từ chỉ nơi chốn (Les prépositions) :

À : Dùng cho các thành phố (à Paris, à Saigon).
AU : Quốc gia giống đực (au Vietnam, au Canada).
EN : Quốc gia giống cái hoặc bắt đầu bằng nguyên âm (en France, en Italie).
AUX : Quốc gia số nhiều (aux États-Unis).

2. Conjugaison (Tự viết cách chia)

3. Pratique (Động từ & Giới từ)

Hãy điền động từ ÊTRE và chọn giới từ đúng:

1. Je Vietnam.
2. Tu France.
3. Nous États-Unis.
4. Il Saigon.
5. Elles Italie.
6. Vous Canada.
7. On Paris.
8. Ils Belgique.
9. Le professeur Japon.
10. Je Hanoi.
11. Marie Chine.
12. Mes amis Pays-Bas.
13. Nous Suisse.
14. Pierre Québec.
15. Vous Vancouver.
16. Ces filles Angleterre.
17. Mon frère Algérie.
18. Je Allemagne.
19. Ils Philippines.
20. Tout le monde Luxembourg.
🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT?
Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra.
👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây

Commentaires

Posts les plus consultés de ce blog

A1 : Cách chia động từ être ở thì hiện tại , luyện cách giới thiệu nghề nghiệp ( Le verbe ÊTRE et les Professions)

A2 : Học và nghe phát âm từ vựng bằng Flashcards : des événements

A1 : Le verbe PRENDRE au présent