Exercice: Le verbe Être et les Professions Le verbe ÊTRE et les Professions 1. Động từ ÊTRE ở thì hiện tại ÊTRE là một động từ nhóm 3 (bất quy tắc). Nó cực kỳ đặc biệt vì nó không tuân theo bất kỳ quy tắc chia đuôi thông thường nào. Lý do nó có cách chia đặc biệt như vậy là bởi vì trong lịch sử, Être được hình thành từ sự hợp nhất của ba gốc từ khác nhau trong tiếng Latinh cổ, dẫn đến các hình thái như suis, es, est, sommes, êtes, sont trông không hề giống nhau. ⚠️ Lưu ý về nghề nghiệp: Trong tiếng Pháp, khi nói về nghề nghiệp sau động từ Être , chúng ta KHÔNG dùng mạo từ (un/une) trừ khi có tính từ đi kèm. Ex: Il est acteur. (Anh ấy là diễn viên) 2. Conjugaison (Chia động từ Être) Hãy điền đầy đủ 9 ngôi của động từ Être: Je Tu Il Elle On Nous Vous Ils Elles 3. Pratique (Nghề nghi...
Lexique : Des événements 🎂 un anniversaire — Cliquez choisis pour la traduction — một ngày sinh nhật "C'est l'anniversaire de Marie, elle fête ses 20 ans." — Cliquez để quay lại — Précédent 1 / 8 Suivant 🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT? Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra. 👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây
Exercice: Le verbe Prendre au Présent Le verbe PRENDRE au présent 1. Nhóm và Đặc điểm Prendre là một động từ nhóm 3 (bất quy tắc). Đây là một trong những động từ quan trọng nhất vì nó dùng cho: Phương tiện giao thông, Ăn uống, Chỉ đường và Cầm nắm đồ vật. Lưu ý về thân động từ (Stem): • Số ít: Prend- (Je prends, Tu prends, Il prend) • Số nhiều (Nous/Vous): Pren- (Mất chữ "d") • Số nhiều (Ils/Elles): Prenn- (Gấp đôi chữ "n") Je prend s Nous pren ons Tu prend s Vous pren ez Il/Elle/On pren d Ils/Elles prenn ent 2. Conjugaison (Chia động từ) Je Nou...
Commentaires
Enregistrer un commentaire