A1 ; Cách viết các con số bằng chữ : MILLE
L'orthographe du nombre "Mille"
💡 Quy tắc viết chữ "Mille":
Khác với "Cent", từ Mille (ngàn) được coi là "ông nội" bất biến trong tiếng Pháp:
1. KHÔNG BAO GIỜ thêm "s": Mille là một từ bất biến (invariable). Dù có là 1 ngàn hay 10 ngàn, nó vẫn luôn viết là mille.
2. Tại sao vậy? Người ta tin rằng điều này giúp tránh nhầm lẫn với đơn vị đo lường "miles" (dặm Anh) - một danh từ có thể thêm "s" ở số nhiều. Để giữ cho con số ngàn luôn rõ ràng, người Pháp giữ nó nguyên vẹn.
Ví dụ: deux mille (2000), dix mille (10000).
Ví dụ: deux mille (2000), dix mille (10000).
Phần 2: Chọn dạng đúng (mille / milles)
| Số | Viết đầy đủ |
|---|---|
| 1000 | |
| 2000 | deux |
| 1001 | un |
| 2001 | deux un |
| 3000 | trois |
| 3100 | trois cent |
| 4000 | quatre |
| 4200 | quatre deux cents |
| 5000 | cinq |
| 5050 | cinq cinquante |
| 6000 | six |
| 6060 | six soixante |
Phần 3 (Nâng cao): Viết con số ra chữ
| Số | Viết bằng chữ (en lettres) |
|---|---|
| 1000 | Đáp án: mille |
| 2000 | Đáp án: deux mille |
| 1001 | Đáp án: mille un |
| 2001 | Đáp án: deux mille un |
| 3000 | Đáp án: trois mille |
| 3100 | Đáp án: trois mille cent |
| 4000 | Đáp án: quatre mille |
| 4200 | Đáp án: quatre mille deux cents (lưu ý cent có s) |
| 5000 | Đáp án: cinq mille |
| 5050 | Đáp án: cinq mille cinquante |
| 6000 | Đáp án: six mille |
| 6060 | Đáp án: six mille soixante |
Commentaires
Enregistrer un commentaire