A1 : Cách viết các con số bằng chữ : CENT
L'orthographe du nombre "Cent"
💡 Quy tắc viết chữ "Cent":
Chữ Cent (trăm) trong tiếng Pháp có quy tắc thêm "s" như sau:
1. KHÔNG thêm "s" (cent): Khi đằng sau nó còn có một con số đơn vị khác.
Ví dụ: deux cent dix (210). Ở ví dụ này, ta thầy sau số "hai trăm" còn đơn vị hàng chục, cho nên chúng ta không thêm "s".
Ví dụ: deux cent dix (210). Ở ví dụ này, ta thầy sau số "hai trăm" còn đơn vị hàng chục, cho nên chúng ta không thêm "s".
2. THÊM "s" (cents): Khi nó đứng ở CUỐI một số đếm và được nhân lên bởi một số khác (tức là tròn trăm).
Ví dụ: deux cents (200), sáu trăm (six cents).
Ví dụ: deux cents (200), sáu trăm (six cents).
Phần 2: Chọn dạng đúng (cent / cents)
| Số | Viết đầy đủ |
|---|---|
| 100 | |
| 200 | deux |
| 600 | six |
| 101 | un |
| 201 | deux un |
| 601 | six un |
| 110 | dix |
| 210 | deux dix |
| 610 | six dix |
| 910 | neuf dix |
| 989 | neuf quatre-vingt-neuf |
| 999 | neuf quatre-vingt-dix-neuf |
Phần 3 (Nâng cao): Viết con số ra chữ
| Số | Viết bằng chữ (en lettres) |
|---|---|
| 100 | Đáp án: cent |
| 200 | Đáp án: deux cents |
| 600 | Đáp án: six cents |
| 101 | Đáp án: cent un |
| 201 | Đáp án: deux cent un |
| 601 | Đáp án: six cent un |
| 110 | Đáp án: cent dix |
| 210 | Đáp án: deux cent dix |
| 610 | Đáp án: six cent dix |
| 910 | Đáp án: neuf cent dix |
| 989 | Đáp án: neuf cent quatre-vingt-neuf |
| 999 | Đáp án: neuf cent quatre-vingt-dix-neuf |
🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT?
Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra.
👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây
Commentaires
Enregistrer un commentaire