A1 : Thì quá khứ gần của dạng động từ phản thân ( Ex : le verbe se réveiller au passé récent)

Le verbe SE RÉVEILLER au Passé Récent

Partie 1 : Règle de grammaire

Khi chia động từ phản thân (verbes pronominaux) ở thì Quá khứ gần (Passé Récent), bạn phải luôn nhớ thay đổi đại từ phản thân cho phù hợp với chủ ngữ, mặc dù động từ chính vẫn nằm ở dạng nguyên thể.

Cấu trúc: Chủ ngữ + VENIR (chia ở hiện tại) + DE + (me/te/se/nous/vous/se) + Động từ nguyên thể

Exemple avec SE RÉVEILLER (Thức dậy):
Je viens de me réveiller. (Tôi vừa mới thức dậy)
Nous venons de nous réveiller. (Chúng tôi vừa mới thức dậy)

⚠️ Attention : Rất nhiều bạn học viên quên đổi đại từ và viết sai thành "Je viens de se réveiller". Hãy cẩn thận nhé!

Partie 2 : Conjugaison détaillée

Conjuguez le verbe "se réveiller" au passé récent. N'oubliez pas de changer le pronom !
(Hãy chia động từ "se réveiller" ở thì quá khứ gần. Đừng quên đổi đại từ nhé!).

  • Je
  • Tu
  • Il
  • Elle
  • On
  • Nous
  • Vous
  • Ils
  • Elles

Partie 3 : Texte à trous

Complétez ce texte avec le verbe se réveiller au passé récent.
(Hoàn thành đoạn văn kể về một buổi sáng chủ nhật lười biếng).

C'est dimanche matin. La maison est très calme. Tout le monde est encore en pyjama. Le petit bébé pleure dans sa chambre parce qu'il . Mes parents sont dans la cuisine pour boire du café, ils . Mon frère et moi, nous cherchons le petit-déjeuner parce que nous . Toi, tu as les yeux très fatigués, est-ce que tu ?

Et moi, je suis encore au lit, je il y a seulement deux minutes. Et vous, les amis, est-ce que vous à l'instant ?
🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT?
Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra.
👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây

Commentaires

Posts les plus consultés de ce blog

A1 : Luyện nói tiếng Pháp Shadowing : habiter à, Venir de

A2 : luyện nói đuổi : Shadowing : Donner son opinion

A1 : Cách chia động từ être ở thì hiện tại , luyện cách giới thiệu nghề nghiệp ( Le verbe ÊTRE et les Professions)