A1 : Thì quá khứ gần của dạng động từ phản thân ( Ex : le verbe se réveiller au passé récent)
Le verbe SE RÉVEILLER au Passé Récent
Partie 1 : Règle de grammaire
Khi chia động từ phản thân (verbes pronominaux) ở thì Quá khứ gần (Passé Récent), bạn phải luôn nhớ thay đổi đại từ phản thân cho phù hợp với chủ ngữ, mặc dù động từ chính vẫn nằm ở dạng nguyên thể.
Cấu trúc: Chủ ngữ + VENIR (chia ở hiện tại) + DE + (me/te/se/nous/vous/se) + Động từ nguyên thể
Je viens de me réveiller. (Tôi vừa mới thức dậy)
Nous venons de nous réveiller. (Chúng tôi vừa mới thức dậy)
⚠️ Attention : Rất nhiều bạn học viên quên đổi đại từ và viết sai thành "Je viens de se réveiller". Hãy cẩn thận nhé!
Partie 2 : Conjugaison détaillée
Conjuguez le verbe "se réveiller" au passé récent. N'oubliez pas de changer le pronom !
(Hãy chia động từ "se réveiller" ở thì quá khứ gần. Đừng quên đổi đại từ nhé!).
- Je
- Tu
- Il
- Elle
- On
- Nous
- Vous
- Ils
- Elles
Partie 3 : Texte à trous
Complétez ce texte avec le verbe se réveiller au passé récent.
(Hoàn thành đoạn văn kể về một buổi sáng chủ nhật lười biếng).
Et moi, je suis encore au lit, je il y a seulement deux minutes. Et vous, les amis, est-ce que vous à l'instant ?
Commentaires
Enregistrer un commentaire