A1 : Le futur proche ( Thì tương lai gần)
Thì Tương Lai Gần (Le Futur Proche)
💡 Khái niệm & Cách sử dụng
Thì tương lai gần (Le futur proche) được dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai rất gần so với thời điểm nói, hoặc một kế hoạch, dự định chắc chắn sẽ thực hiện.
Sujet + aller (hiện tại) + Verbe à l'infinitif (động từ nguyên mẫu)
Bảng chia động từ aller ở thì hiện tại (Présent):
| Chủ ngữ (Sujet) | Động từ "aller" chia ở hiện tại |
|---|---|
| Je | vais |
| Tu | vas |
| Il / Elle / On | va |
| Nous | allons |
| Vous | allez |
| Ils / Elles | vont |
✏️ Exercice de traduction (Dịch Việt - Pháp)
Dịch các câu sau sang tiếng Pháp sử dụng cấu trúc Futur Proche. Chú ý viết đúng chính tả và các dấu phụ (accent).
1. Ngày mai tôi sẽ tròn 31 tuổi.
Đáp án chuẩn: Je vais avoir trente et un ans demain.
2. Tối nay bạn sẽ tập yoga chứ?
Đáp án chuẩn: Tu vas faire du yoga ce soir ?
3. Tối mai chúng ta sẽ ăn bánh mì.( các em sử dụng đại từ nhân xưng "On" nhé
Đáp án chuẩn: On va manger du pain demain soir.
4. Tối nay anh ấy sẽ đi đến tiệm bánh mì lúc 7 giờ chứ?
Đáp án chuẩn: Il va aller à la boulangerie 7h ce soir ?
5. Ngày mai chúng tôi sẽ học tiếng Pháp.
Đáp án chuẩn: Nous allons apprendre le français demain.
6. Ngày mai các bạn sẽ đi đến Paris bằng tàu điện ngầm.
Đáp án chuẩn: Vous allez aller à Paris en métro demain.
7. Các bạn sẽ nói tốt tiếng Pháp.
Đáp án chuẩn: Vous allez parler bien le français.
8. Các bạn sẽ đi đến Paris và tôi sẽ đi đến Toronto.
Đáp án chuẩn: Vous allez aller à Paris et je vais aller à Toronto.
Kết quả bài làm
🎯 Bạn muốn làm chủ tiếng Pháp cùng thầy KIMSAT?
Nếu bạn thấy bài học này hữu ích, đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản từ A1 đến định cư Canada/Pháp. Lớp học online tương tác cao, học phí tiết kiệm và cam kết đầu ra.
👉 Xem chi tiết Lớp học tiếng Pháp tại đây
Commentaires
Enregistrer un commentaire